Hàng đợi có thứ tự
Sắp xếp bằng chuột và bàn phím, dùng stable ID để sequence luôn nhất quán.
Thêm ít nhất hai clip, sắp xếp theo timeline mong muốn và nghe quanh từng điểm nối. Chọn hard cut hoặc crossfade đã được hỗ trợ rồi xuất một tệp mới.
Số lượng và dung lượng tối đa, codec, resampling, chuyển kênh, đường cong crossfade và bộ nhớ phải lấy từ source cùng runtime check.
Up to 30Thứ tự audio
Thả tệp âm thanh vào đây
or
Định dạng hỗ trợ: MP3, WAV, M4A, AAC, OGG, FLAC
Các tệp được decode, đặt liên tiếp theo thứ tự và render thành một timeline. Hard cut giữ nguyên ranh giới đầu–cuối; crossfade chồng phần cuối clip trước với đầu clip sau nên làm tổng thời lượng ngắn hơn.
Sắp xếp bằng chuột và bàn phím, dùng stable ID để sequence luôn nhất quán.
Kiểm tra từng điểm nối vì room tone, loudness, sample rate và nội dung khác nhau có thể làm cut đột ngột.
Chỉ hiện curve engine thực sự render; nhãn equal-power phải đúng gain law.
Render bằng codec đã kiểm chứng và giữ nguyên mọi tệp nguồn.
Chọn nguồn tương thích và xác nhận mọi item có duration hoặc preview đọc được.
Kéo, dùng bàn phím hoặc nút di chuyển tới đúng thứ tự phát.
Hard cut cho điểm nối trực tiếp; crossfade ngắn khi tail và opening cần chồng lên nhau.
Nghe trước–sau mỗi biên; chuẩn hóa từng clip trước nếu merger chưa có normalization thật.
Render toàn sequence, kiểm tra điểm đầu, điểm cuối, duration, format và playback.
Hàng đợi chính là timeline. Đổi thứ tự sau khi preview sẽ làm thay đổi transition và estimate.
Đặt hai clip sát nhau, giữ tổng duration nhưng có thể click hoặc đột ngột khi room tone khác.
Chồng hai clip và giảm tổng thời lượng đúng bằng phần overlap; không được dài hơn clip liền kề.
Linear và equal-power cho cảm nhận mức khác nhau; chỉ hiện curve thật.
Nguồn khác nhau có thể cần resample hoặc chuyển layout; quy tắc và chất lượng là NEEDS_VERIFICATION tới khi test.
Chỉ mô tả xử lý local sau khi kiểm tra decode, resample, mix, encode, telemetry và storage. Nếu có URL, trình duyệt vẫn kết nối tới máy chủ nguồn.
Dùng crossfade ngắn hoặc cắt gần vùng năng lượng thấp.
Chuẩn hóa hoặc chỉnh clip đó trước, trừ khi per-track gain thật sự có.
Crossfade chồng thời gian; trừ tổng overlap khỏi tổng duration nguồn.
Có thể hết bộ nhớ; giảm số clip, độ dài hoặc sample rate, chỉ dùng streaming nếu source có.
Chỉ khi từng nguồn decode được và chuyển được sang sample rate cùng channel layout; phải detect runtime.
Có thể phải encode lại. Lossless tránh thêm tổn hao codec, còn lossy có thể tạo một thế hệ nén mới.
Hard cut nối trực tiếp; crossfade chồng và hòa phần ra/vào.
Không được claim nếu chưa có stage thật; hãy chuẩn bị level trước khi ghép.
Có, queue nên hỗ trợ chuột và bàn phím trước render.
Hai clip chồng lên nhau nên phần overlap chỉ được tính một lần.
Không. Công cụ tạo một tệp đã ghép mới.
Chỉ claim local sau khi kiểm tra toàn bộ decode, mix, encode, analytics và storage.