Đúng thiết bị đầu vào
Xác nhận trình duyệt đang nghe micro USB, tai nghe hoặc micro tích hợp mà bạn thực sự muốn dùng.
Chọn đúng thiết bị đầu vào, nói ở khoảng cách bình thường rồi kiểm tra tín hiệu mà trình duyệt nhận được. Nghe lại có độ trễ và xem dạng sóng, phổ tần, mức đỉnh để phát hiện mất tiếng, nhiễu hoặc clipping.
Trang chỉ được yêu cầu quyền micro sau khi bạn bắt đầu. Chỉ hiển thị cam kết xử lý cục bộ hoặc không ghi âm khi source code chứng minh đúng.
Nội dung phải mô tả đúng source code. Nếu audio chỉ nằm trong bộ nhớ để hiển thị và nghe lại, không được ghi hay gửi lên máy chủ, có thể nói rõ như vậy. Nếu analytics, chẩn đoán, ghi âm hoặc xử lý từ xa chạm tới dữ liệu micro, phải công khai. Khi dừng, implementation cần stop toàn bộ media track đang hoạt động.
Input Level
-∞dBFS
Mức đỉnh
-∞dBFS
Nền nhiễu
-100dBFS
Độ trễ nghe lại
1.0s
Microphone Tester opens a live audio loop from your input device and replays it back through the speakers after a delay you control. The page shows the waveform, frequency spectrum, and peak meter alongside running statistics for input level, peak, noise floor, detected speech, and clipping. Everything runs locally — the audio buffer never leaves your browser.
Use it before joining a meeting, recording a podcast, or troubleshooting a quiet headset. The replay confirms the right device is selected and that the signal is reaching the operating system.
Speech usually peaks around -12 dBFS to -6 dBFS. A noise floor below -50 dBFS is healthy for most rooms. Clipping above 0% means the input is too hot — back off the gain or move farther from the mic.
The replay path is loud enough to feed back into the microphone. Wear headphones, lower the volume, or disable Monitor before raising speakers.
Audio frames are read by the browser and processed in this tab. Nothing is recorded to disk and nothing is uploaded. Closing the tab releases the device immediately.
Hãy chọn đúng đầu vào, cấp quyền và nói ở khoảng cách bạn thường dùng. Đồng hồ mức chuyển động cho biết tín hiệu đã tới trình duyệt; phần nghe lại giúp nhận ra nhiễu, méo tiếng, ngắt quãng hoặc việc chọn nhầm micro trước khi mở ứng dụng khác.
Xác nhận trình duyệt đang nghe micro USB, tai nghe hoặc micro tích hợp mà bạn thực sự muốn dùng.
Dạng sóng, phổ tần và đồng hồ mức cho thấy các khía cạnh khác nhau của tín hiệu nhưng không thay thế thiết bị đo đã hiệu chuẩn.
Nghe tín hiệu sau một khoảng ngắn để dễ nhận biết chất lượng và giảm nguy cơ âm thanh đi thẳng từ loa trở lại micro.
Mức trung bình, mức đỉnh, tiếng nền, giọng nói và clipping giúp phát hiện nhanh lỗi thiết lập rõ ràng.
Chọn chính xác thiết bị bạn sẽ sử dụng. Tên thiết bị có thể chỉ hiện sau khi cấp quyền.
Cho phép trang dùng micro. Công cụ không thể bắt đầu khi quyền đang bị chặn.
Giữ khoảng cách và âm lượng nói bình thường, không hét sát màng micro.
Dùng tai nghe khi nghe lại, sau đó kiểm tra tiếng nền, mức đỉnh, clipping và việc nhận diện giọng nói có ổn định không.
Điều chỉnh gain, vị trí đặt micro, dây nối, trạng thái mute hoặc tiếng ồn trong phòng và lặp lại cùng điều kiện.
dBFS lấy mức số tối đa làm mốc: 0 dBFS là trần, còn tín hiệu bình thường mang giá trị âm. Không nên công bố một con số “lý tưởng” cho mọi trường hợp nếu chưa có phương pháp đo rõ ràng.
Peak là mẫu hoặc khung tín hiệu lớn nhất gần đây. Clipping lặp lại cho thấy đầu vào đã chạm trần số và cần giảm gain ngay từ nguồn.
Noise floor ước tính mức tín hiệu khi bạn không nói. Quạt, điều hòa, tiếng ù điện và gain quá cao đều có thể làm nền nhiễu tăng.
Độ trễ quyết định trình duyệt chờ bao lâu trước khi phát lại tín hiệu. Vì nghe lại có thể gây hú, tai nghe là lựa chọn an toàn nhất.
Dạng sóng cho thấy biên độ theo thời gian, phổ tần cho thấy năng lượng theo tần số, còn đồng hồ mức phù hợp nhất để kiểm tra tín hiệu quá nhỏ hay quá lớn.
Nội dung phải mô tả đúng source code. Nếu audio chỉ nằm trong bộ nhớ để hiển thị và nghe lại, không được ghi hay gửi lên máy chủ, có thể nói rõ như vậy. Nếu analytics, chẩn đoán, ghi âm hoặc xử lý từ xa chạm tới dữ liệu micro, phải công khai. Khi dừng, implementation cần stop toàn bộ media track đang hoạt động.
Kiểm tra thiết bị đang chọn, nút mute phần cứng, mức đầu vào của hệ điều hành và quyền trình duyệt. Ứng dụng khác cũng có thể đang giữ micro.
Một phần độ trễ là chủ ý. Tab nặng, thiết bị Bluetooth và tải hệ thống cao có thể làm chậm hoặc rơi mẫu.
Giảm gain, nói xa hơn và kiểm tra tỷ lệ clipping về 0. Giảm âm lượng phát lại không thể sửa mẫu đã clipping ở đầu vào.
Đó là feedback âm học. Hãy dừng nghe lại, dùng tai nghe hoặc giảm loa ngay.
Chỉ được khẳng định “không ghi âm” khi implementation không lưu hoặc duy trì audio micro ở bất kỳ nơi nào. Bài test trực tiếp vẫn phải đọc các frame trong bộ nhớ để đo mức và phát lại.
Trình duyệt thường ẩn tên thiết bị trước khi được cấp quyền. Hãy cho phép truy cập rồi mở lại danh sách micro.
Kiểm tra chế độ Monitor, âm lượng nghe lại, mute và thiết bị đầu ra. Dùng tai nghe và kiểm tra trình duyệt có chặn autoplay hay không.
Clipping xảy ra khi đầu vào chạm trần số và phần đỉnh của dạng sóng bị cắt. Hãy giảm gain hoặc tăng khoảng cách tới micro.
Không có một con số đúng cho mọi micro và workflow. Mục tiêu là giọng rõ, còn headroom, không clipping và cao ổn định hơn nền nhiễu; sau đó tuân theo yêu cầu của ứng dụng đích.
Ứng dụng khác có thể dùng giảm nhiễu, tự động gain, codec và xử lý mạng riêng. Trang này kiểm tra đường vào, không dự đoán mọi xử lý phía sau.
Có nếu hệ điều hành và trình duyệt nhận thiết bị đó là đầu vào. Profile Bluetooth có thể làm chất lượng giảm hoặc độ trễ tăng.
Dừng bài test và kiểm tra biểu tượng dùng micro của trình duyệt đã tắt. Implementation phải stop mọi media track khi test hoặc trang đóng.