Ảnh logo trong suốt
PNG hoặc WebP alpha giữ viền logo sạch. JPEG không có kênh alpha nên thường xuất hiện với nền hình chữ nhật.
Thả video vào đây
or click to browse
PNG trong suốt thường phù hợp nhất với logo có đường viền không vuông.
Leave blank to start at 0:00.
Leave blank to keep through end.
Tên tệp
-
Dung lượng gốc
-
Dung lượng đầu ra
-
Độ phân giải
-
Thời lượng
-
Định dạng
-
Ưu tiên logo trong suốt, đặt tránh vùng nội dung quan trọng, giảm opacity vừa đủ để không gây xao nhãng, kiểm tra trên toàn timeline rồi xuất một video có dấu riêng.
Video watermark là chữ hoặc logo được render vào khung hình để nhận diện thương hiệu, chủ sở hữu hoặc trạng thái duyệt. Nó khác metadata vì người xem nhìn thấy, và khác DRM vì không kiểm soát kỹ thuật việc truy cập hay sao chép.
Thương hiệu, agency, nhiếp ảnh gia, biên tập viên và nhóm duyệt nội dung dùng watermark cho bản preview, proof gửi khách, clip social, bản nháp nội bộ và media cần ghi nguồn.
Chọn video và kiểm tra kích thước khung hình cùng thời lượng.
Chọn chữ hoặc hình; ưu tiên tệp logo trong suốt nếu có.
Chọn góc hoặc vùng ít xung đột, sau đó chỉnh kích thước, offset, opacity và góc xoay.
Quyết định watermark xuất hiện toàn bộ video hay chỉ một khoảng thời gian.
Xem trước nhiều cảnh, render bản mới và đảm bảo dấu vẫn rõ nhưng không che nội dung quan trọng.
PNG hoặc WebP alpha giữ viền logo sạch. JPEG không có kênh alpha nên thường xuất hiện với nền hình chữ nhật.
Góc màn hình là lựa chọn phổ biến nhưng còn phụ thuộc caption, khuôn mặt và UI của nền tảng. Hãy dùng offset cùng safe area thay vì mặc định một góc luôn đúng.
Dấu lớn khó crop bỏ hơn nhưng dễ che video. Dấu nhỏ ít gây xao nhãng nhưng có thể biến mất khi video bị downscale.
Opacity thấp hòa vào hình nhưng quá thấp sẽ mất tác dụng. Cần kiểm tra cả cảnh sáng và tối vì tương phản thay đổi.
Dùng toàn bộ video cho nhận diện kéo dài. Khoảng tùy chọn phù hợp với nhãn duyệt tạm thời hoặc thông báo chỉ áp dụng cho một đoạn.
Watermark là dấu thương hiệu hoặc quyền sở hữu nhìn thấy được. Overlay là thông tin hình ảnh rộng hơn. Metadata là trường mô tả ẩn trong tệp. DRM là hệ thống kiểm soát truy cập. Không được mô tả watermark như cơ chế chống sao chép tuyệt đối.
Khi source code xác nhận, video và logo cục bộ được compositing rồi encode trong trình duyệt. Nguồn URL vẫn dùng mạng và có thể bị CORS hoặc xác thực chặn. Tệp gốc phải giữ nguyên và tạo một bản có dấu riêng.
Dùng PNG hoặc WebP trong suốt thay cho JPEG và kiểm tra tệp nguồn thực sự có alpha.
Tăng opacity, thêm nền hoặc viền nhẹ, hoặc chuyển sang vùng có tương phản ổn định hơn.
Đổi preset, giảm kích thước hoặc chỉnh offset X/Y sau khi xem toàn bộ timeline.
Bắt đầu bằng logo nguồn lớn hơn rồi thu nhỏ; không phóng asset raster nhỏ vượt quá chi tiết gốc.
Dùng chữ cho tên, URL hoặc nhãn Draft nhanh. Dùng ảnh khi cần artwork thương hiệu nhất quán, nhất là khi có logo trong suốt.
PNG trong suốt là lựa chọn thực tế. WebP alpha cũng dùng được khi được hỗ trợ. JPEG không lưu được transparency.
Không có một mức chung. Hãy chọn mức thấp nhất vẫn nhận diện được trên cả cảnh sáng lẫn tối mà không che nội dung quan trọng.
Có khi control khoảng thời gian đang được hỗ trợ. Mốc đầu và cuối phải nằm trong thời lượng nguồn.
Không. Nó tạo dấu nhận diện hoặc rào cản tâm lý, không phải kiểm soát truy cập kỹ thuật; dấu vẫn có thể bị crop, che hoặc chỉnh sửa.
Không khi được burn vào khung hình. Khi đó nó là pixel nhìn thấy được; metadata là thông tin riêng trong container.
Không thể xóa sạch khỏi bản đã xuất vì dấu là một phần của hình. Hãy giữ bản master không watermark để tiếp tục chỉnh sửa.
Compositing có thể chính xác nhưng xuất video có thể phải encode lossy. Chất lượng phụ thuộc codec, bitrate và pipeline thực tế.