Skip to main content
appkiro.com

Bộ đổi đơn vị Ethereum

Nhập một giá trị Ethereum rồi xem tương đương ở mọi denomination, tách biệt phép đổi chính xác với tham chiếu fiat tùy chọn.

Mã hóa & bảo mật

Trả lời trực tiếp

Bộ đổi đơn vị Ethereum quy đổi giữa Ether và các denomination nhỏ hơn: 1 ETH bằng 10^18 Wei, còn 1 Gwei bằng 10^9 Wei. Nhập giá trị ở một đơn vị để cập nhật các đơn vị còn lại; mọi con số USD phụ thuộc giá ETH do người dùng nhập.

Chuyển đổi đơn vị

Preset nhanh

Mọi phép đổi chạy tức thì trong trình duyệt. Mệnh giá chuẩn dùng 1 ETH = 10^18 Wei.

Kết quả chuyển đổi

Tức thì

1.25 ETH = 1,250,000,000 gwei

Đơn vịKý hiệuGiá trị đã đổi
Weiwei1,250,000,000,000,000,000
Kweikwei1,250,000,000,000,000
Mweimwei1,250,000,000,000
Gweigwei1,250,000,000
Szaboszabo1,250,000
Finneyfinney1,250
EtherETH1.25

Bảng đơn vị

Đơn vịKý hiệuGiá trị WeiCách dùng phổ biến
Weiwei10^0Smart contracts, lowest denomination
Kweikwei10^3Very small amounts
Mweimwei10^6Micro transactions
Gweigwei10^9Gas prices, fees, transactions
Szaboszabo10^12Legacy unit, rarely used
Finneyfinney10^15User-friendly small ETH values
EtherETH10^18Main cryptocurrency unit

Tham khảo phí gas và giá

Gwei
Phí ước tính0.000525 ETH
USD xấp xỉ$1.70

Hướng dẫn tốc độ gas

Tốc độGiá gasThời gian ước tínhChậm12 Gwei5 - 10 minTiêu chuẩn25 Gwei1 - 3 minNhanh40 Gwei15 - 60 sec

ETH Price (USD)

$3,238.65

Giá tham khảo có thể sửa

Phí chỉ là ước tính và có thể đổi theo mức nghẽn mạng.

Cách sử dụng

  1. Nhập dữ liệu nguồn: Nhập số vào ô ETH, Wei, Gwei, Kwei, Mwei, Szabo hoặc Finney.

  2. Chọn thiết lập phù hợp: Chọn đúng đơn vị nguồn và xem các giá trị tương đương tự cập nhật. Chỉ nhập giá ETH khi thật sự cần tham chiếu fiat.

  3. Kiểm tra và xác minh kết quả: Sao chép một giá trị, copy toàn bộ hoặc xuất JSON; giữ nguyên nhãn đơn vị và scientific notation cho số cực lớn/nhỏ.

Khả năng chính

  • Hỗ trợ ETH, Wei, Gwei, Kwei, Mwei, Szabo và Finney.
  • Cập nhật đồng thời mọi đơn vị từ một input.
  • Hiển thị ký hiệu khoa học cho giá trị cực lớn/nhỏ.
  • Copy all và xuất JSON.
  • Có tham chiếu phụ cho đơn vị dùng trong gas.

Trường hợp nên dùng

  • Đổi số dư ví từ ETH sang Wei.
  • Chuyển gas price Gwei sang base unit.
  • Chuẩn bị ví dụ denomination chính xác cho code hoặc tài liệu.

Giới hạn và lưu ý an toàn

  • Không dùng con số đã làm tròn làm integer on-chain chính xác. Fiat chỉ là tham chiếu theo giá ETH nhập vào. AppKiro phải công bố cách xử lý số nguyên lớn, decimal precision và điểm làm tròn.
  • Phép xử lý chính chạy trong thành phần trình duyệt hiện tại. Tiện ích mở rộng, lịch sử clipboard, tệp đã tải và chẩn đoán toàn trang vẫn là các điểm có thể làm lộ dữ liệu, vì vậy không nhập secret production khi chưa rà soát toàn bộ môi trường.

Khắc phục sự cố

Kết quả thành 0 hoặc mất số

chuyển sang Wei/scientific notation và giữ giá trị chưa làm tròn.

Fiat cũ

cập nhật giá ETH; trang không được ngụ ý đây là feed live.

Cần tính chi phí giao dịch

chuyển sang máy tính phí gas, không dùng bộ đổi đơn vị như công cụ dự báo phí.

Câu hỏi thường gặp

1 ETH bằng bao nhiêu Wei?

1 ETH bằng 1.000.000.000.000.000.000 Wei, tức 10^18 Wei.

1 Gwei bằng bao nhiêu Wei?

1 Gwei bằng 1.000.000.000 Wei, tức 10^9 Wei.

Giá USD có được cập nhật trực tiếp không?

Không nên công bố như giá live. USD được tính từ giá ETH có thể chỉnh sửa hoặc giá tĩnh, trừ khi có nguồn và timestamp đã xác minh.

Công cụ có an toàn và riêng tư không?

Phép tính chạy trong thành phần trình duyệt này, nhưng riêng điều đó chưa phải bảo đảm riêng tư hoàn chỉnh. Hãy dùng dữ liệu phi production nếu chưa rà soát tiện ích mở rộng, lịch sử clipboard, tệp tải xuống và chẩn đoán trang.

Công cụ có dùng được trên điện thoại không?

Bố cục thích ứng với màn hình hẹp. Việc chọn tệp, dùng camera, thao tác clipboard và tải xuống vẫn phụ thuộc quyền cùng khả năng của trình duyệt di động.

Bắt đầu sử dụng

Nhập một lần, sao chép đúng denomination cần dùng và luôn giữ nhãn đơn vị trong code, tài liệu hoặc bước kiểm tra giao dịch.