Kết quả thành 0 hoặc mất số
chuyển sang Wei/scientific notation và giữ giá trị chưa làm tròn.
Nhập một giá trị Ethereum rồi xem tương đương ở mọi denomination, tách biệt phép đổi chính xác với tham chiếu fiat tùy chọn.
Mã hóa & bảo mậtBộ đổi đơn vị Ethereum quy đổi giữa Ether và các denomination nhỏ hơn: 1 ETH bằng 10^18 Wei, còn 1 Gwei bằng 10^9 Wei. Nhập giá trị ở một đơn vị để cập nhật các đơn vị còn lại; mọi con số USD phụ thuộc giá ETH do người dùng nhập.
Preset nhanh
Mọi phép đổi chạy tức thì trong trình duyệt. Mệnh giá chuẩn dùng 1 ETH = 10^18 Wei.
1.25 ETH = 1,250,000,000 gwei
| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị đã đổi | |
|---|---|---|---|
| Wei | wei | 1,250,000,000,000,000,000 | |
| Kwei | kwei | 1,250,000,000,000,000 | |
| Mwei | mwei | 1,250,000,000,000 | |
| Gwei | gwei | 1,250,000,000 | |
| Szabo | szabo | 1,250,000 | |
| Finney | finney | 1,250 | |
| Ether | ETH | 1.25 |
| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị Wei | Cách dùng phổ biến |
|---|---|---|---|
| Wei | wei | 10^0 | Smart contracts, lowest denomination |
| Kwei | kwei | 10^3 | Very small amounts |
| Mwei | mwei | 10^6 | Micro transactions |
| Gwei | gwei | 10^9 | Gas prices, fees, transactions |
| Szabo | szabo | 10^12 | Legacy unit, rarely used |
| Finney | finney | 10^15 | User-friendly small ETH values |
| Ether | ETH | 10^18 | Main cryptocurrency unit |
Hướng dẫn tốc độ gas
ETH Price (USD)
$3,238.65
Giá tham khảo có thể sửa
Phí chỉ là ước tính và có thể đổi theo mức nghẽn mạng.
Nhập dữ liệu nguồn: Nhập số vào ô ETH, Wei, Gwei, Kwei, Mwei, Szabo hoặc Finney.
Chọn thiết lập phù hợp: Chọn đúng đơn vị nguồn và xem các giá trị tương đương tự cập nhật. Chỉ nhập giá ETH khi thật sự cần tham chiếu fiat.
Kiểm tra và xác minh kết quả: Sao chép một giá trị, copy toàn bộ hoặc xuất JSON; giữ nguyên nhãn đơn vị và scientific notation cho số cực lớn/nhỏ.
chuyển sang Wei/scientific notation và giữ giá trị chưa làm tròn.
cập nhật giá ETH; trang không được ngụ ý đây là feed live.
chuyển sang máy tính phí gas, không dùng bộ đổi đơn vị như công cụ dự báo phí.
1 ETH bằng 1.000.000.000.000.000.000 Wei, tức 10^18 Wei.
1 Gwei bằng 1.000.000.000 Wei, tức 10^9 Wei.
Không nên công bố như giá live. USD được tính từ giá ETH có thể chỉnh sửa hoặc giá tĩnh, trừ khi có nguồn và timestamp đã xác minh.
Phép tính chạy trong thành phần trình duyệt này, nhưng riêng điều đó chưa phải bảo đảm riêng tư hoàn chỉnh. Hãy dùng dữ liệu phi production nếu chưa rà soát tiện ích mở rộng, lịch sử clipboard, tệp tải xuống và chẩn đoán trang.
Bố cục thích ứng với màn hình hẹp. Việc chọn tệp, dùng camera, thao tác clipboard và tải xuống vẫn phụ thuộc quyền cùng khả năng của trình duyệt di động.
Nhập một lần, sao chép đúng denomination cần dùng và luôn giữ nhãn đơn vị trong code, tài liệu hoặc bước kiểm tra giao dịch.