Skip to main content
appkiro.com

Chèn chữ hoặc hình ảnh lên video

Tạo caption, nhãn, callout, badge hoặc lớp hình ảnh và kiểm soát chính xác vị trí cùng thời điểm xuất hiện.

Lớp chữ và hình ảnhCó thể đặt khoảng thời gianXem trước trực quan

Thả video vào đây

or click to browse

11 / 100
50%
15%
10%
80%
0°
Thêm video và cấu hình một lớp để xem trước.
Kết quả

Tên tệp

-

Dung lượng gốc

-

Dung lượng đầu ra

-

Độ phân giải

-

Thời lượng

-

Định dạng

-

Làm sao đặt chữ hoặc hình ảnh lên video?

Chọn lớp Văn bản hoặc Hình ảnh, đặt vị trí, kích thước, độ trong suốt và khoảng thời gian nếu cần, sau đó xem trước ở đầu, giữa và cuối video trước khi render.

Overlay thêm thông tin nhìn thấy trực tiếp lên hình

Video overlay là một lớp chữ hoặc hình được render phía trên các khung hình nguồn. Có thể dùng để ghi tên người nói, tạo callout, gắn badge hoặc hiển thị thông tin tạm thời mà không sửa trực tiếp tệp gốc.

Ai thường dùng video overlay?

Đội sản phẩm, giáo viên, hỗ trợ khách hàng, biên tập viên và người làm nội dung dùng overlay cho nhãn, hướng dẫn, giá, tên người nói, điểm chương và phần cần nhấn mạnh.

Ví dụ overlay hữu ích

  • Thêm tên người nói hoặc caption ngắn.
  • Đánh dấu một tính năng trong video demo sản phẩm.
  • Hiện nhãn, giá hoặc badge trạng thái trong một đoạn.
  • Đặt icon, hình minh họa hoặc khung trang trí.
  • Chỉ hiện hướng dẫn trong đúng cảnh liên quan.

Cách chèn overlay

  1. Chọn video nguồn và chờ đọc kích thước cùng thời lượng.

  2. Chọn Văn bản hoặc Hình ảnh, sau đó nhập nội dung hoặc chọn ảnh trình duyệt có thể decode.

  3. Đặt phông hoặc kích thước ảnh, vị trí, độ dịch, độ trong suốt và góc xoay.

  4. Chọn toàn bộ video hoặc đặt thời điểm bắt đầu và kết thúc cho nội dung tạm thời.

  5. Xem trước nhiều mốc, render đầu ra rồi kiểm tra độ dễ đọc, phần bị cắt và timing.

Giải thích các điều khiển overlay

Vị trí và độ dịch

Bắt đầu bằng một trong chín vị trí, sau đó dùng dịch ngang và dọc để đặt chính xác. Giữ toàn bộ lớp nằm trong khung hình.

Kích thước

Cỡ chữ ảnh hưởng khả năng đọc; kích thước ảnh thường tính theo chiều rộng video. Hãy kiểm tra trên cả màn hình nhỏ và lớn.

Độ trong suốt

Giảm opacity giúp nhìn thấy hình nền nhưng có thể làm chữ khó đọc. Nên tăng tương phản hoặc thêm nền chữ thay vì làm thông tin quan trọng quá mờ.

Góc xoay

Chỉ dùng khi thực sự phù hợp bố cục. Nhãn nghiêng có thể đẹp nhưng câu dài sẽ khó đọc hơn.

Khoảng thời gian

Dùng khoảng tùy chọn khi overlay chỉ nói về một cảnh. Kiểm tra mốc đầu và cuối đúng với nội dung video.

Overlay và watermark khác nhau về mục đích

Overlay là thông tin hình ảnh nói chung và có thể chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn. Watermark thường là dấu thương hiệu hoặc nhận diện quyền sở hữu kéo dài. Control render có thể giống nhau nhưng nội dung trang và internal link phải giữ đúng hai intent này.

Xử lý và quyền riêng tư

Khi source code xác nhận, media cục bộ và asset của lớp được compositing rồi encode trong trình duyệt. URL trực tiếp vẫn dùng mạng và có thể bị CORS, xác thực hoặc thời hạn liên kết chặn. Không được gọi luồng URL là xử lý hoàn toàn cục bộ.

Giới hạn của overlay

  • Overlay đã burn-in không thể tắt sau khi xuất.
  • Vị trí cố định không tự bám theo chủ thể chuyển động nếu chưa có motion tracking.
  • Chữ quá nhỏ có thể khó đọc sau khi resize hoặc nén.
  • SVG phức tạp, ảnh động hoặc profile màu không hỗ trợ có thể render khác mong đợi.

Lỗi overlay thường gặp

Chữ khó đọc

Tăng tương phản, thêm nền, tăng cỡ chữ hoặc chuyển lớp ra khỏi vùng hình quá nhiều chi tiết.

Lớp bị cắt

Giảm kích thước hoặc độ dịch và giữ toàn bộ bounding box trong khung video.

Hiển thị sai thời điểm

Đối chiếu Start/End với timeline và tính tới việc nguồn có thể đã được trim ở bước trước.

Ảnh bị mờ

Dùng ảnh có độ phân giải phù hợp và không phóng một ảnh raster nhỏ vượt quá kích thước hữu ích.

Câu hỏi thường gặp về video overlay

Có thể đặt gì lên video?

Công cụ hiện hỗ trợ lớp văn bản và hình ảnh tương thích. Định dạng ảnh và tùy chọn phông cụ thể phải bám theo control đã implement.

Overlay có giống phụ đề không?

Không. Overlay được render vào hình. Track phụ đề nằm riêng và thường có thể bật/tắt, đổi style hoặc dịch bằng trình phát.

Overlay có giống watermark không?

Cách render có thể tương tự nhưng intent khác nhau. Overlay truyền đạt thông tin chung hoặc tạm thời; watermark nhận diện thương hiệu hay quyền sở hữu.

Có thể chỉ hiện overlay trong một đoạn không?

Có khi control khoảng thời gian đang được hỗ trợ. Đặt mốc bắt đầu và kết thúc trong thời lượng nguồn.

Có thể đặt vị trí thật chính xác không?

Dùng preset vị trí làm điểm đầu rồi tinh chỉnh bằng offset X và Y.

Có thể dùng ảnh trong suốt không?

Có với PNG hoặc WebP alpha được hỗ trợ. Luôn kiểm tra cả preview và tệp xuất vì decoder có thể khác nhau.

Video gốc có bị ghi đè không?

Không. Thao tác nên tạo một video đã render riêng.

Vì sao xử lý mất thời gian?

Trình duyệt có thể phải decode từng khung hình, compositing lớp rồi encode toàn bộ kết quả. Thời lượng, độ phân giải và codec quyết định chi phí xử lý.