Tra cứu và so sánh kích thước giấy
Tra cứu và so sánh các khổ giấy quốc tế theo mm hoặc inch, đặt cạnh nhau hoặc chồng theo đúng tỷ lệ.
Phổ biến
Các khổ giấy thường dùng để chọn nhanh.
ISO A Series
International standard sizes with 1:√2 aspect ratio.
ISO B Series
Geometric mean between A series sizes.
ISO C Series
Envelope sizes - geometric mean between A and B.
RA Series
Raw format sizes for printing before trimming.
SRA Series
Supplementary Raw Format A - extra bleed area.
US Classic
North American office and press standards.
US ANSI
American National Standards Institute sizes.
US Architectural
American architectural drawing standards.
Japanese JIS
Japanese Industrial Standard paper sizes.
Chinese
Chinese national standard paper sizes.
Swedish SIS
Swedish standard paper sizes.
French Traditional
Traditional French paper sizes.
Imperial
Traditional British Imperial paper sizes.
Tra cứu và so sánh kích thước giấy là gì?
Tra cứu và so sánh các khổ giấy quốc tế theo mm hoặc inch, đặt cạnh nhau hoặc chồng theo đúng tỷ lệ. Tên khổ giấy, kích thước, pixel kèm DPI hoặc ảnh/PDF cần đọc kích thước. Các khổ giấy phù hợp cùng kích thước và chế độ so sánh đúng tỷ lệ.
Mở công cụ
Công cụ này làm gì?
- Dữ liệu đầu vào: Tên khổ giấy, kích thước, pixel kèm DPI hoặc ảnh/PDF cần đọc kích thước.
- Thiết lập và cách xử lý: Đổi mm/in; so sánh cạnh nhau hoặc overlay; danh mục gồm ISO A/B/C, RAW, SRA, US, ANSI, Architectural, JIS, Trung Quốc, Swedish SIS, French traditional và Imperial.
- Kết quả đầu ra: Các khổ giấy phù hợp cùng kích thước và chế độ so sánh đúng tỷ lệ.
Cách sử dụng
- Thêm dữ liệu đầu vào. Tên khổ giấy, kích thước, pixel kèm DPI hoặc ảnh/PDF cần đọc kích thước.
- Kiểm tra thiết lập. Đổi mm/in; so sánh cạnh nhau hoặc overlay; danh mục gồm ISO A/B/C, RAW, SRA, US, ANSI, Architectural, JIS, Trung Quốc, Swedish SIS, French traditional và Imperial.
- Tạo, đối chiếu và xuất kết quả. Các khổ giấy phù hợp cùng kích thước và chế độ so sánh đúng tỷ lệ.
Tính năng chính
- Dữ liệu đầu vào: Tên khổ giấy, kích thước, pixel kèm DPI hoặc ảnh/PDF cần đọc kích thước.
- Thiết lập và cách xử lý: Đổi mm/in; so sánh cạnh nhau hoặc overlay; danh mục gồm ISO A/B/C, RAW, SRA, US, ANSI, Architectural, JIS, Trung Quốc, Swedish SIS, French traditional và Imperial.
- Kết quả đầu ra: Các khổ giấy phù hợp cùng kích thước và chế độ so sánh đúng tỷ lệ.
Tình huống sử dụng
- Tra cứu và so sánh các khổ giấy quốc tế theo mm hoặc inch, đặt cạnh nhau hoặc chồng theo đúng tỷ lệ.
- Dùng khi cần đầu ra hoặc kết quả kiểm tra sau: Các khổ giấy phù hợp cùng kích thước và chế độ so sánh đúng tỷ lệ.
- Đặt công cụ trước bước đã xác minh tiếp theo trong quy trình: kiểm tra thông số máy in, bleed, trim và thiết lập xuất.
Giới hạn và lưu ý an toàn
- Tên khổ và kích thước danh nghĩa không đảm bảo máy in hỗ trợ, bleed, trim, imposition hoặc PDF box đúng.
Khắc phục sự cố
- Nếu không có preview hoặc tệp xuất, hãy chọn lại tệp đúng định dạng, không bị lỗi và thử bản nhỏ hơn trước khi dùng tài sản gốc.
- Nếu kết quả hiển thị hoặc được diễn giải sai, kiểm tra thuộc tính tệp nguồn và thiết lập của trang: Đổi mm/in; so sánh cạnh nhau hoặc overlay; danh mục gồm ISO A/B/C, RAW, SRA, US, ANSI, Architectural, JIS, Trung Quốc, Swedish SIS, French traditional và Imperial.
- Tên khổ và kích thước danh nghĩa không đảm bảo máy in hỗ trợ, bleed, trim, imposition hoặc PDF box đúng.
Câu hỏi thường gặp
Tra cứu và so sánh kích thước giấy là gì?
Tra cứu và so sánh các khổ giấy quốc tế theo mm hoặc inch, đặt cạnh nhau hoặc chồng theo đúng tỷ lệ.
Cách dùng Tra cứu và so sánh kích thước giấy như thế nào?
Thêm đúng dữ liệu đầu vào, kiểm tra thiết lập của trang rồi đối chiếu kết quả trước khi sao chép hoặc tải xuống. Đầu ra dự kiến: Các khổ giấy phù hợp cùng kích thước và chế độ so sánh đúng tỷ lệ.
Công cụ nhận dữ liệu đầu vào nào?
Tên khổ giấy, kích thước, pixel kèm DPI hoặc ảnh/PDF cần đọc kích thước.
Công cụ tạo đầu ra gì?
Các khổ giấy phù hợp cùng kích thước và chế độ so sánh đúng tỷ lệ.
Công cụ có giới hạn gì?
Tên khổ và kích thước danh nghĩa không đảm bảo máy in hỗ trợ, bleed, trim, imposition hoặc PDF box đúng.
Công cụ AppKiro liên quan
Bắt đầu bằng dữ liệu mẫu đã kiểm tra
Thử bằng mẫu nhỏ không nhạy cảm, kiểm tra thiết lập chính và đầu ra rồi mới áp dụng kết quả vào quy trình thật.
Mở công cụ